
1000 danh từ Tiếng Anh → Tiếng Trung. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng với sách nói thư giãn và các bài tập – khi di chuyển hoặc buổi tối trước khi ngủ. Nghe vào buổi tối – giấc ngủ củng cố những gì bạn đã học.
| Tiếng Anh | Tiếng Trung |
|---|---|
| the food | 食物 |
| the drink | 饮料 |
| the cup | 杯子 |
| the bottle | 瓶子 |
| the plate | 盘子 |
| the spoon | 勺子 |
| the fork | 叉子 |
| the knife | 刀 |
| the breakfast | 早餐 |
| the lunch | 午餐 |
| the dinner | 晚餐 |
| the bread | 面包 |
| the butter | 黄油 |
| the cheese | 奶酪 |
| the milk | 牛奶 |
| the coffee | 咖啡 |
| the tea | 茶 |
| the juice | 果汁 |
| the soda | 汽水 |
| the rice | 米饭 |