
1000 danh từ Tiếng Anh → Tiếng Ả Rập. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng với sách nói thư giãn và các bài tập – khi di chuyển hoặc buổi tối trước khi ngủ. Nghe vào buổi tối – giấc ngủ củng cố những gì bạn đã học.
| Tiếng Anh | Tiếng Ả Rập |
|---|---|
| the food | الطعام |
| the drink | الشراب |
| the cup | الكوب |
| the bottle | الزجاجة |
| the plate | الصحن |
| the spoon | الملعقة |
| the fork | الشوكة |
| the knife | السكين |
| the breakfast | الفطور |
| the lunch | الغداء |
| the dinner | العشاء |
| the bread | الخبز |
| the butter | الزبدة |
| the cheese | الجبن |
| the milk | الحليب |
| the coffee | القهوة |
| the tea | الشاي |
| the juice | العصير |
| the soda | الصودا |
| the rice | الأرز |