1000 Words

1000 danh từ: Tiếng Trung → Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

1000 danh từ Tiếng Trung → Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.

Tiếng TrungTiếng Thổ Nhĩ Kỳ
苹果elma
kitap
kedi
köpek
araba
房子ev
椅子sandalye
桌子masa
窗户pencere
kapı
铅笔kalem
kağıt
学校okul
老师öğretmen
学生öğrenci
男孩oğlan
女孩kız
大人yetişkin
朋友arkadaş
ağaç

1000-words.com