1000 Words

1000 danh từ: Tiếng Trung → Tiếng Bồ Đào Nha

1000 danh từ Tiếng Trung → Tiếng Bồ Đào Nha. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.

Tiếng TrungTiếng Bồ Đào Nha
苹果a maçã
o livro
o gato
o cachorro
o carro
房子a casa
椅子a cadeira
桌子a mesa
窗户a janela
a porta
铅笔o lápis
o papel
学校a escola
老师o professor
学生o aluno
男孩o menino
女孩a menina
大人o adulto
朋友o amigo
a árvore

1000-words.com