
1000 danh từ Tiếng Trung → Tiếng Ba Lan. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Trung | Tiếng Ba Lan |
|---|---|
| 苹果 | jabłko |
| 书 | książka |
| 猫 | kot |
| 狗 | pies |
| 车 | samochód |
| 房子 | dom |
| 椅子 | krzesło |
| 桌子 | stół |
| 窗户 | okno |
| 门 | drzwi |
| 铅笔 | ołówek |
| 纸 | papier |
| 学校 | szkoła |
| 老师 | nauczyciel |
| 学生 | uczeń |
| 男孩 | chłopiec |
| 女孩 | dziewczynka |
| 大人 | dorosły |
| 朋友 | przyjaciel |
| 树 | drzewo |