1000 Words

1000 danh từ: Tiếng Trung → Tiếng Ả Rập

1000 danh từ Tiếng Trung → Tiếng Ả Rập. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.

Tiếng TrungTiếng Ả Rập
苹果التفاحة
الكتاب
القطة
الكلب
السيارة
房子المنزل
椅子الكرسي
桌子الطاولة
窗户النافذة
الباب
铅笔القلم الرصاص
الورقة
学校المدرسة
老师المعلم
学生الطالب
男孩الولد
女孩الفتاة
大人البالغ
朋友الصديق
الشجرة

1000-words.com