1000 Words

1000 danh từ: Tiếng Ả Rập → Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

1000 danh từ Tiếng Ả Rập → Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.

Tiếng Ả RậpTiếng Thổ Nhĩ Kỳ
التفاحةelma
الكتابkitap
القطةkedi
الكلبköpek
السيارةaraba
المنزلev
الكرسيsandalye
الطاولةmasa
النافذةpencere
البابkapı
القلم الرصاصkalem
الورقةkağıt
المدرسةokul
المعلمöğretmen
الطالبöğrenci
الولدoğlan
الفتاةkız
البالغyetişkin
الصديقarkadaş
الشجرةağaç

1000-words.com