1000 Words

最重要的100个越南语形容词

这是我们课程中最实用的100个形容词——描述人、地点和感受的词。有了它们,你从第一天起就能表达自己的看法。

← 学越南语:从最重要的1000个单词开始

#形容词越南语
1大to
2小nhỏ
3高cao
4短ngắn
5丑陋xấu xí
6年轻trẻ
7老cũ
8新mới
9快nhanh
10慢chậm
11富有giàu
12贫穷nghèo
13干净sạch sẽ
14脏bẩn
15热nóng
16冷lạnh
17温暖ấm
18凉爽ngầu
19甜ngọt
20酸chua
21苦đắng
22咸mặn
23明亮sáng
24黑暗tối
25轻nhẹ
26重nặng
27柔软mềm
28硬cứng
29强大mạnh mẽ
30虚弱yếu
31清晰trong xanh
32多云nhiều mây
33锋利sắc
34钝cùn
35灵活linh hoạt
36僵硬cứng
37平滑mịn màng
38粗糙gồ ghề
39美味ngon miệng
40厚dày
41薄mỏng
42高cao
43低thấp
44窄hẹp
45紧chật
46松lỏng
47圆tròn
48平坦bằng phẳng
49坏的bị hỏng
50滑trơn trượt
51五颜六色nhiều màu sắc
52新鲜tươi
53辣cay
54晴朗nắng
55多汁mọng nước
56强壮khỏe mạnh
57成熟chín
58生的sống
59冰冻đóng băng
60可爱dễ thương
61多雨có mưa
62有雾có sương mù
63温馨ấm cúng
64拥挤đông đúc
65整洁gọn gàng
66凌乱bừa bộn
67有活力sống động
68健壮khỏe khoắn
69木制bằng gỗ
70昏暗mờ mờ
71钝cùn
72头晕chóng mặt
73温和nhẹ
74优雅duyên dáng
75笨拙vụng về
76棕色màu nâu
77不稳定lung lay
78白色màu trắng
79绿色màu xanh lá
80黑色màu đen
81饿đói
82蓝色màu xanh dương
83红色màu đỏ
84光滑bóng
85美丽đẹp
86灰色màu xám
87漂亮xinh đẹp
88湿ướt
89宽rộng
90深sâu
91宽敞rộng rãi
92精致mỏng manh
93空洞rỗng
94触觉xúc giác
95平淡nhạt nhẽo
96寒冷se lạnh
97粗糙thô ráp
98健康tốt cho sức khỏe
99生病ốm
100口渴khát nước

免费开始学越南语

在浏览器中学习
下载免费应用
离线学习,带音频和测验。