1000 Words

最重要的100个越南语动词

这是我们1000词初学者课程中最实用的100个动词——你每天都会用到的动作词汇。先学会它们,就能很快说出完整的句子。

← 学越南语:从最重要的1000个单词开始

#动词越南语
1借mượn
2购买mua
3清洁lau dọn
4关闭đóng
5烹饪nấu ăn
6做làm
7喝uống
8吃ăn
9找到tìm
10获得nhận
11给予cho
12生长phát triển
13悬挂treo
14拥有có
15保持giữ
16让để
17居住sống
18乱扔垃圾xả rác
19制作làm
20打开mở
21玩chơi
22睡觉ngủ
23花费tiêu
24开始bắt đầu
25停止dừng lại
26拿走nhận
27尝试thử
28使用sử dụng
29等待chờ
30避免tránh
31烘焙nướng
32填充làm đầy
33适合vừa vặn
34磨碎bào
35锁上khóa
36打包đóng gói
37支付thanh toán
38挑选chọn
39准备chuẩn bị
40移除tháo
41搜索tìm kiếm
42停留ở lại
43醒来thức dậy
44想要muốn
45需要cần
46放đặt
47系buộc
48解锁mở khóa
49拉上拉链kéo khóa
50切割cắt
51展示chỉ
52起床dậy
53躺下nằm nghỉ
54清空đổ
55打开bật
56关闭tắt
57穿上mặc vào
58洗rửa
59脱下cởi ra
60试穿mặc thử
61接đón
62融化tan chảy
63下雨mưa
64下雪tuyết rơi
65闻tỏa hương
66尝có vị
67照耀chiếu sáng
68吸烟hút thuốc
69打呼噜ngáy
70折叠gấp
71干燥lau khô
72开始bắt đầu
73装饰trang trí
74剥壳bóc vỏ
75咀嚼nhai
76扣上thắt
77丢失làm mất
78负担得起đủ khả năng chi trả
79休息nghỉ ngơi
80隐藏che giấu
81借给cho mượn
82咬cắn
83称重cân
84点gọi món
85花费có giá
86变得trở nên
87回收tái chế
88加热sưởi ấm
89剃须cạo râu
90响铃reo
91隐藏giấu
92擦拭lau
93混合trộn
94埋葬chôn
95喂cho ăn
96消化tiêu hóa
97熨烫ủi
98伪装cải trang
99种植trồng
100浇水tưới nước

免费开始学越南语

在浏览器中学习
下载免费应用
离线学习,带音频和测验。