1000 Words

最重要的100个越南语单词

这是我们1000词初学者课程中最实用的100个越南语单词——你最常听到、最常用到的词汇。先学会它们,你就能听懂惊人比例的日常越南语。

← 学越南语:从最重要的1000个单词开始

#单词越南语
1食物thức ăn
2饮料đồ uống
3杯子cái cốc
4瓶子chai nước
5盘子cái đĩa
6勺子cái thìa
7叉子cái nĩa
8刀con dao
9早餐bữa sáng
10午餐bữa trưa
11晚餐bữa tối
12面包bánh mì
13黄油bơ
14奶酪pho mát
15牛奶sữa
16咖啡cà phê
17茶trà
18果汁nước ép
19汽水nước ngọt
20米饭cơm
21意大利面mì Ý
22鱼con cá
23鸡肉thịt gà
24牛肉thịt bò
25鸡蛋quả trứng
26汤món súp
27沙拉món rau trộn
28三明治bánh mì kẹp
29披萨bánh pizza
30麦片ngũ cốc
31糖đường
32盐muối
33胡椒tiêu
34零食đồ ăn nhẹ
35餐bữa ăn
36餐馆nhà hàng
37咖啡馆quán cà phê
38面包店tiệm bánh
39自助餐厅nhà ăn
40面团bột nhào
41平底锅cái chảo
42锅cái nồi
43碗cái bát
44肉thịt
45味道hương vị
46吐司bánh mì nướng
47酸奶sữa chua
48香料gia vị
49茶杯tách trà
50柠檬水nước chanh
51罐子hũ
52奶昔sữa lắc
53醋giấm
54服务员người phục vụ
55啤酒bia
56面条sợi mì
57软木塞nút bần
58葡萄酒rượu vang
59香肠xúc xích
60水壶bình nước
61玻璃杯ly thủy tinh
62葡萄柚汁nước ép bưởi
63账单hóa đơn
64菜单thực đơn
65百吉饼bánh mì vòng
66煎饼bánh kếp
67巧克力sô-cô-la
68糖果kẹo
69饼干bánh quy
70蛋糕bánh ngọt
71冰淇淋kem
72蜂蜜mật ong
73口香糖kẹo cao su
74软糖kẹo dẻo
75棉花糖kẹo marshmallow
76糖浆siro
77可可ca cao
78爆米花bỏng ngô
79圣代冰淇淋kem sundae
80棉花糖kẹo bông
81蛋奶冻sốt custard
82甜点món tráng miệng
83果冻豆kẹo dẻo hạt đậu
84棒棒糖kẹo que
85果冻mứt hoa quả
86姜饼bánh gừng
87华夫饼bánh waffle
88糕点bánh ngọt
89馅饼bánh táo
90纸杯蛋糕bánh cupcake
91松饼bánh muffin
92甜甜圈bánh donut
93饼干bánh quy
94苹果派bánh táo
95胡萝卜蛋糕bánh cà rốt
96巧克力蛋糕bánh sô-cô-la
97南瓜派bánh bí đỏ
98杏子果酱mứt mơ
99果酱mứt
100苹果quả táo

常见问题

在越南语日常对话中,我需要掌握多少个单词?

100个最常用的单词涵盖了约一半的日常口语。掌握了完整的1000个核心词汇后,您可以理解越南语中约85%的典型对话——这足以让您跟上进度并表达自己的意思。

为什么我应该首先学习这100个越南语单词?

它们是该语言中使用频率最高的单词,根据词频选出。每一个单词都会在实际句子中反复出现,因此每学到一个单词都能立即获得回报。

如何最快地记住这些越南语单词?

听并重复:1000 Words课程中的每个单词都配有音频和例句。结合免费词汇训练器中的间隔复习,大多数学习者能在一到两周内掌握前100个单词。

免费开始学越南语

在浏览器中学习
下载免费应用
离线学习,带音频和测验。