1000 Words

最重要的100个越南语单词

这是我们1000词初学者课程中最实用的100个越南语单词——你最常听到、最常用到的词汇。先学会它们,你就能听懂惊人比例的日常越南语。

← 学越南语:从最重要的1000个单词开始

#单词越南语
1苹果quả táo
2quyển sách
3con mèo
4con chó
5xe hơi
6房子ngôi nhà
7椅子cái ghế
8桌子cái bàn
9窗户cửa sổ
10cánh cửa
11铅笔bút chì
12tờ giấy
13学校trường học
14老师giáo viên
15学生học sinh
16男孩cậu bé
17女孩cô bé
18大人người lớn
19朋友người bạn
20cái cây
21bông hoa
22dòng sông
23ngọn núi
24海滩bãi biển
25太阳mặt trời
26月亮mặt trăng
27星星ngôi sao
28đám mây
29cơn mưa
30tuyết
31cơn gió
32ngọn lửa
33nước
34食物thức ăn
35饮料đồ uống
36杯子cái cốc
37瓶子chai nước
38盘子cái đĩa
39勺子cái thìa
40叉子cái nĩa
41con dao
42早餐bữa sáng
43午餐bữa trưa
44晚餐bữa tối
45水果trái cây
46蔬菜rau củ
47面包bánh mì
48黄油
49奶酪pho mát
50牛奶sữa
51咖啡cà phê
52trà
53果汁nước ép
54汽水nước ngọt
55巧克力sô-cô-la
56糖果kẹo
57饼干bánh quy
58蛋糕bánh ngọt
59米饭cơm
60意大利面mì Ý
61con cá
62鸡肉thịt gà
63牛肉thịt bò
64鸡蛋quả trứng
65món súp
66沙拉món rau trộn
67三明治bánh mì kẹp
68披萨bánh pizza
69冰淇淋kem
70麦片ngũ cốc
71蜂蜜mật ong
72đường
73muối
74胡椒tiêu
75西红柿quả cà chua
76土豆củ khoai tây
77洋葱củ hành tây
78胡萝卜củ cà rốt
79生菜rau xà lách
80黄瓜quả dưa chuột
81香蕉quả chuối
82橙子quả cam
83西柚quả bưởi
84草莓quả dâu tây
85葡萄quả nho
86柠檬quả chanh
87青柠quả chanh xanh
88樱桃quả anh đào
89西瓜quả dưa hấu
90菠萝quả dứa
91芒果quả xoài
92奇异果quả kiwi
93桃子quả đào
94quả lê
95李子quả mận
96浆果quả mọng
97甜瓜quả dưa
98电话điện thoại
99电脑máy tính
100电视tivi

常见问题

在越南语日常对话中,我需要掌握多少个单词?

100个最常用的单词涵盖了约一半的日常口语。掌握了完整的1000个核心词汇后,您可以理解越南语中约85%的典型对话——这足以让您跟上进度并表达自己的意思。

为什么我应该首先学习这100个越南语单词?

它们是该语言中使用频率最高的单词,根据词频选出。每一个单词都会在实际句子中反复出现,因此每学到一个单词都能立即获得回报。

如何最快地记住这些越南语单词?

听并重复:1000 Words课程中的每个单词都配有母语人士的音频和例句。结合免费词汇训练器中的间隔复习,大多数学习者能在一到两周内掌握前100个单词。

免费开始学越南语

在浏览器中学习

App Store · Google Play