1000 Words

100 từ vựng tiếng Tây Ban Nha quan trọng nhất

Đây là 100 từ vựng tiếng Tây Ban Nha hữu ích nhất từ khóa học 1000 từ dành cho người mới bắt đầu của chúng tôi - những từ vựng bạn sẽ nghe và sử dụng thường xuyên nhất. Hãy học chúng trước và bạn sẽ hiểu được một lượng đáng kinh ngạc tiếng tiếng Tây Ban Nha hàng ngày.

← Học tiếng Tây Ban Nha: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

#Từtiếng Tây Ban Nha
1thức ănla comida
2đồ uốngla bebida
3cái cốcla taza
4chai nướcla botella
5cái đĩael plato
6cái thìala cuchara
7cái nĩael tenedor
8con daoel cuchillo
9bữa sángel desayuno
10bữa trưael almuerzo
11bữa tốila cena
12bánh mìel pan
13bơla mantequilla
14pho mátel queso
15sữala leche
16cà phêel café
17tràel té
18nước épel jugo
19nước ngọtla soda
20cơmel arroz
21mì Ýla pasta
22con cáel pez
23thịt gàel pollo
24thịt bòla carne de res
25quả trứngel huevo
26món súpla sopa
27món rau trộnla ensalada
28bánh mì kẹpel sándwich
29bánh pizzala pizza
30ngũ cốcel cereal
31đườngel azúcar
32muốila sal
33tiêula pimienta
34đồ ăn nhẹla merienda
35bữa ănla comida
36nhà hàngel restaurante
37quán cà phêel café
38tiệm bánhla panadería
39nhà ănla cafetería
40bột nhàola masa
41cái chảola sartén
42cái nồila olla
43cái bátel cuenco
44thịtla carne
45hương vịel sabor
46bánh mì nướngla tostada
47sữa chuael yogur
48gia vịla especia
49tách tràla tacita
50nước chanhla limonada
51hũel tarro
52sữa lắcel batido de leche
53giấmel vinagre
54người phục vụel camarero
55biala cerveza
56sợi mìel fideo
57nút bầnel corcho
58rượu vangel vino
59xúc xíchla salchicha
60bình nướcla jarra
61ly thủy tinhel vaso
62nước ép bưởiel jugo de toronja
63hóa đơnla cuenta
64thực đơnel menú
65bánh mì vòngel bagel
66bánh kếpel panqueque
67sô-cô-lael chocolate
68kẹoel caramelo
69bánh quyla galleta
70bánh ngọtel pastel
71kemel helado
72mật ongla miel
73kẹo cao suel chicle
74kẹo dẻola gomita
75kẹo marshmallowel malvavisco
76siroel jarabe
77ca caoel cacao
78bỏng ngôlas palomitas de maíz
79kem sundaeel sundae
80kẹo bôngel algodón de azúcar
81sốt custardla crema pastelera
82món tráng miệngel postre
83kẹo dẻo hạt đậuel frijol de goma
84kẹo quela paleta
85mứt hoa quảla gelatina
86bánh gừngel pan de jengibre
87bánh waffleel gofre
88bánh ngọtla pastelería
89bánh táola tarta
90bánh cupcakeel pastelito
91bánh muffinel muffin
92bánh donutla dona
93bánh quyla galleta
94bánh táoel pastel de manzana
95bánh cà rốtel pastel de zanahoria
96bánh sô-cô-lael pastel de chocolate
97bánh bí đỏel pastel de calabaza
98mứt mơla mermelada de albaricoque
99mứtla mermelada
100quả táola manzana

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ vựng để giao tiếp hàng ngày bằng tiếng tiếng Tây Ban Nha?

100 từ vựng thường gặp nhất bao quát khoảng một nửa ngôn ngữ nói hàng ngày. Với vốn từ vựng cốt lõi 1000 từ đầy đủ, bạn sẽ hiểu khoảng 85% các cuộc hội thoại điển hình bằng tiếng tiếng Tây Ban Nha - đủ để theo kịp và làm cho người khác hiểu mình.

Tại sao tôi nên học chính xác 100 từ tiếng Tây Ban Nha này trước?

Chúng là những từ được sử dụng thường xuyên nhất trong ngôn ngữ này, được lựa chọn dựa trên tần suất xuất hiện. Mỗi từ trong số đó sẽ xuất hiện lặp đi lặp lại trong các câu thực tế, vì vậy mỗi từ học được đều mang lại hiệu quả ngay lập tức.

Làm thế nào để tôi ghi nhớ những từ tiếng Tây Ban Nha này nhanh nhất?

Nghe và lặp lại: mỗi từ trong khóa học 1000 Words đều đi kèm với âm thanh và một câu ví dụ. Kết hợp với phương pháp lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng luyện từ vựng miễn phí, hầu hết người học đều nắm vững 100 từ đầu tiên trong vòng một đến hai tuần.

Bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha miễn phí ngay

Học trên trình duyệt
Tải ứng dụng miễn phí
Học ngoại tuyến, có âm thanh và câu đố.