1000 Words

100 từ vựng tiếng Indonesia quan trọng nhất

Đây là 100 từ vựng tiếng Indonesia hữu ích nhất từ khóa học 1000 từ dành cho người mới bắt đầu của chúng tôi - những từ vựng bạn sẽ nghe và sử dụng thường xuyên nhất. Hãy học chúng trước và bạn sẽ hiểu được một lượng đáng kinh ngạc tiếng tiếng Indonesia hàng ngày.

← Học tiếng Indonesia: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

#Từtiếng Indonesia
1quả táoapel
2quyển sáchbuku
3con mèokucing
4con chóanjing
5xe hơimobil
6ngôi nhàrumah
7cái ghếkursi
8cái bànmeja
9cửa sổjendela
10cánh cửapintu
11bút chìpensil
12tờ giấykertas
13trường họcsekolah
14giáo viênguru
15học sinhmurid
16cậu béanak laki-laki
17cô béanak perempuan
18người lớnorang dewasa
19người bạnteman
20cái câypohon
21bông hoabunga
22dòng sôngsungai
23ngọn núigunung
24bãi biểnpantai
25mặt trờimatahari
26mặt trăngbulan
27ngôi saobintang
28đám mâyawan
29cơn mưahujan
30tuyếtsalju
31cơn gióangin
32ngọn lửaapi
33nướcair
34thức ănmakanan
35đồ uốngminuman
36cái cốccangkir
37chai nướcbotol
38cái đĩapiring
39cái thìasendok
40cái nĩagarpu
41con daopisau
42bữa sángsarapan
43bữa trưamakan siang
44bữa tốimakan malam
45trái câybuah
46rau củsayuran
47bánh mìroti
48mentega
49pho mátkeju
50sữasusu
51cà phêkopi
52tràteh
53nước épjus
54nước ngọtsoda
55sô-cô-lacokelat
56kẹopermen
57bánh quykue kering
58bánh ngọtkue
59cơmnasi
60mì Ýpasta
61con cáikan
62thịt gàayam
63thịt bòdaging sapi
64quả trứngtelur
65món súpsup
66món rau trộnsalad
67bánh mì kẹproti lapis
68bánh pizzapiza
69kemes krim
70ngũ cốcsereal
71mật ongmadu
72đườnggula
73muốigaram
74tiêumerica
75quả cà chuatomat
76củ khoai tâykentang
77củ hành tâybawang bombai
78củ cà rốtwortel
79rau xà láchselada
80quả dưa chuộttimun
81quả chuốipisang
82quả camjeruk
83quả bưởijeruk bali
84quả dâu tâystroberi
85quả nhoanggur
86quả chanhlemon
87quả chanh xanhjeruk nipis
88quả anh đàoceri
89quả dưa hấusemangka
90quả dứananas
91quả xoàimangga
92quả kiwikiwi
93quả đàopersik
94quả lêpir
95quả mậnprem
96quả mọngberi
97quả dưamelon
98điện thoạitelepon
99máy tínhkomputer
100tivitelevisi

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ vựng để giao tiếp hàng ngày bằng tiếng tiếng Indonesia?

100 từ vựng thường gặp nhất bao quát khoảng một nửa ngôn ngữ nói hàng ngày. Với vốn từ vựng cốt lõi 1000 từ đầy đủ, bạn sẽ hiểu khoảng 85% các cuộc hội thoại điển hình bằng tiếng tiếng Indonesia - đủ để theo kịp và làm cho người khác hiểu mình.

Tại sao tôi nên học chính xác 100 từ tiếng Indonesia này trước?

Chúng là những từ được sử dụng thường xuyên nhất trong ngôn ngữ này, được lựa chọn dựa trên tần suất xuất hiện. Mỗi từ trong số đó sẽ xuất hiện lặp đi lặp lại trong các câu thực tế, vì vậy mỗi từ học được đều mang lại hiệu quả ngay lập tức.

Làm thế nào để tôi ghi nhớ những từ tiếng Indonesia này nhanh nhất?

Nghe và lặp lại: mỗi từ trong khóa học 1000 Words đều đi kèm với âm thanh của người bản xứ và một câu ví dụ. Kết hợp với phương pháp lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng luyện từ vựng miễn phí, hầu hết người học đều nắm vững 100 từ đầu tiên trong vòng một đến hai tuần.

Bắt đầu học tiếng Indonesia miễn phí ngay

Học trên trình duyệt

App Store · Google Play