1000 Words

100 từ vựng tiếng Anh quan trọng nhất

Đây là 100 từ vựng tiếng Anh hữu ích nhất từ khóa học 1000 từ dành cho người mới bắt đầu của chúng tôi - những từ vựng bạn sẽ nghe và sử dụng thường xuyên nhất. Hãy học chúng trước và bạn sẽ hiểu được một lượng đáng kinh ngạc tiếng tiếng Anh hàng ngày.

← Học tiếng Anh: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

#Từtiếng Anh
1thức ănthe food
2đồ uốngthe drink
3cái cốcthe cup
4chai nướcthe bottle
5cái đĩathe plate
6cái thìathe spoon
7cái nĩathe fork
8con daothe knife
9bữa sángthe breakfast
10bữa trưathe lunch
11bữa tốithe dinner
12bánh mìthe bread
13bơthe butter
14pho mátthe cheese
15sữathe milk
16cà phêthe coffee
17tràthe tea
18nước épthe juice
19nước ngọtthe soda
20cơmthe rice
21mì Ýthe pasta
22con cáthe fish
23thịt gàthe chicken
24thịt bòthe beef
25quả trứngthe egg
26món súpthe soup
27món rau trộnthe salad
28bánh mì kẹpthe sandwich
29bánh pizzathe pizza
30ngũ cốcthe cereal
31đườngthe sugar
32muốithe salt
33tiêuthe pepper
34đồ ăn nhẹthe snack
35bữa ănthe meal
36nhà hàngthe restaurant
37quán cà phêthe cafe
38tiệm bánhthe bakery
39nhà ănthe cafeteria
40bột nhàothe dough
41cái chảothe pan
42cái nồithe pot
43cái bátthe bowl
44thịtthe meat
45hương vịthe flavor
46bánh mì nướngthe toast
47sữa chuathe yogurt
48gia vịthe spice
49tách tràthe teacup
50nước chanhthe lemonade
51hũthe jar
52sữa lắcthe milkshake
53giấmthe vinegar
54người phục vụthe waiter
55biathe beer
56sợi mìthe noodle
57nút bầnthe cork
58rượu vangthe wine
59xúc xíchthe sausage
60bình nướcthe pitcher
61ly thủy tinhthe glass
62nước ép bưởithe grapefruit juice
63hóa đơnthe bill
64thực đơnthe menu
65bánh mì vòngthe bagel
66bánh kếpthe pancake
67sô-cô-lathe chocolate
68kẹothe candy
69bánh quythe cookie
70bánh ngọtthe cake
71kemthe ice cream
72mật ongthe honey
73kẹo cao suthe bubblegum
74kẹo dẻothe gummy
75kẹo marshmallowthe marshmallow
76sirothe syrup
77ca caothe cocoa
78bỏng ngôthe popcorn
79kem sundaethe sundae
80kẹo bôngthe cotton candy
81sốt custardthe custard
82món tráng miệngthe dessert
83kẹo dẻo hạt đậuthe jellybean
84kẹo quethe lollipop
85mứt hoa quảthe jelly
86bánh gừngthe gingerbread
87bánh wafflethe waffle
88bánh ngọtthe pastry
89bánh táothe pie
90bánh cupcakethe cupcake
91bánh muffinthe muffin
92bánh donutthe donut
93bánh quythe biscuit
94bánh táothe apple pie
95bánh cà rốtthe carrot cake
96bánh sô-cô-lathe chocolate cake
97bánh bí đỏthe pumpkin pie
98mứt mơthe apricot jam
99mứtthe jam
100quả táothe apple

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ vựng để giao tiếp hàng ngày bằng tiếng tiếng Anh?

100 từ vựng thường gặp nhất bao quát khoảng một nửa ngôn ngữ nói hàng ngày. Với vốn từ vựng cốt lõi 1000 từ đầy đủ, bạn sẽ hiểu khoảng 85% các cuộc hội thoại điển hình bằng tiếng tiếng Anh - đủ để theo kịp và làm cho người khác hiểu mình.

Tại sao tôi nên học chính xác 100 từ tiếng Anh này trước?

Chúng là những từ được sử dụng thường xuyên nhất trong ngôn ngữ này, được lựa chọn dựa trên tần suất xuất hiện. Mỗi từ trong số đó sẽ xuất hiện lặp đi lặp lại trong các câu thực tế, vì vậy mỗi từ học được đều mang lại hiệu quả ngay lập tức.

Làm thế nào để tôi ghi nhớ những từ tiếng Anh này nhanh nhất?

Nghe và lặp lại: mỗi từ trong khóa học 1000 Words đều đi kèm với âm thanh và một câu ví dụ. Kết hợp với phương pháp lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng luyện từ vựng miễn phí, hầu hết người học đều nắm vững 100 từ đầu tiên trong vòng một đến hai tuần.

Bắt đầu học tiếng Anh miễn phí ngay

Học trên trình duyệt
Tải ứng dụng miễn phí
Học ngoại tuyến, có âm thanh và câu đố.