1000 Words

The 100 most important Vietnamese phrases

These are 100 simple, complete Vietnamese sentences from our beginner course - ready-made phrases you can use in real conversations from day one.

← Learn Vietnamese – start with the 1000 most important words

#PhraseVietnamese
1She is my friendCô ấy là bạn của tôi
2They have fun togetherHọ vui vẻ cùng nhau
3We eat lunch togetherChúng tôi ăn trưa cùng nhau
4She smiles a lotCô ấy cười rất nhiều
5He tells funny jokesAnh ấy kể chuyện cười
6I visit my friendsTôi thăm bạn bè
7He talks to friendsAnh ấy trò chuyện với bạn bè
8We watch sports togetherChúng tôi cùng nhau xem thể thao
9We eat breakfast togetherChúng tôi ăn sáng cùng nhau
10She helps her friendsCô ấy giúp đỡ bạn bè
11We talk about our dreamsChúng tôi nói về những ước mơ của mình
12We bake bread togetherChúng tôi cùng nhau làm bánh mì
13They make new friendsHọ kết bạn mới
14The neighbors are having a barbecueHàng xóm đang tổ chức tiệc nướng ngoài trời
15She writes thank-you cards for giftsCô ấy viết thiệp cảm ơn cho các món quà.
16The neighbor trims the hedge in the eveningHàng xóm tỉa hàng rào cây vào buổi tối.
17She sends a postcard to her friendCô ấy gửi một bưu thiếp cho bạn mình.
18She goes hiking with friendsCô ấy đi leo núi cùng bạn bè.
19Congratulations!Chúc mừng!
20Of courseTất nhiên rồi
21Good eveningChào buổi tối
22She sews clothes for her friendsCô ấy may quần áo cho bạn bè.
23No problemKhông vấn đề gì
24We listen to music togetherChúng tôi cùng nhau nghe nhạc.
25I am a teacherTôi là giáo viên
26We celebrate holidays togetherChúng tôi đón các ngày lễ cùng nhau.
27They make smoothies togetherHọ cùng nhau làm sinh tố
28I live in BerlinTôi sống ở Berlin
29We celebrate New Year's Eve togetherChúng tôi cùng nhau đón giao thừa
30We build puzzles togetherChúng tôi cùng nhau chơi xếp hình
31That sounds goodNghe hay đấy
32I come from GermanyTôi đến từ Đức
33He helps his friends studyCậu ấy giúp bạn bè học bài
34We celebrate Thanksgiving togetherChúng tôi cùng nhau ăn mừng lễ Tạ ơn
35Do you have children?Bạn có con chưa?
36He goes to the gym with friendsCậu ấy đi tập gym cùng bạn bè
37I play games with my friendsTôi chơi trò chơi cùng bạn bè
38We celebrate special occasions togetherChúng tôi cùng nhau kỷ niệm những dịp đặc biệt.
39Maybe laterCó lẽ để sau
40She plays soccer with her friendsCô ấy chơi đá bóng với bạn bè.
41We have breakfast togetherChúng tôi ăn sáng cùng nhau.
42This is my husbandĐây là chồng tôi
43She tells funny jokesCô ấy kể những câu chuyện đùa hài hước.
44I play chess with my friendsTôi chơi cờ vua với bạn bè.
45This is my wifeĐây là vợ tôi
46I don't knowTôi không biết
47The children laugh and playBọn trẻ cười đùa và chơi đùa.
48She has a beautiful smileCô ấy có nụ cười đẹp.
49See you laterHẹn gặp lại
50She hugs her friend tightlyCô ấy ôm chặt bạn mình.
51He plays soccer with his friendsAnh ấy chơi bóng đá với bạn bè.
52Have a seatMời ngồi
53Welcome to our homeChào mừng đến nhà chúng tôi
54The fish swim together in the tankMấy con cá bơi cùng nhau trong bể.
55Have a nice dayChúc một ngày tốt lành
56What is your name?Bạn tên là gì?
57I am 25 years oldTôi 25 tuổi
58I enjoy playing catch with my friendsTôi thích chơi bắt bóng với bạn bè.
59We explore local festivals togetherChúng tôi cùng nhau khám phá các lễ hội địa phương.
60I agree with youTôi đồng ý với bạn
61What do you do for a living?Bạn làm nghề gì?
62How are you?Bạn khỏe không?
63Good morningChào buổi sáng
64Nice to meet youRất vui được gặp bạn
65She has a lovely smileCô ấy có nụ cười đáng yêu.
66My name is AnnaTôi tên là Anna
67She laughs at funny jokesCô ấy cười trước những trò đùa hài hước.
68He helps his friends oftenAnh ấy thường xuyên giúp đỡ bạn bè.
69They bake cookies togetherHọ cùng nhau nướng bánh quy.
70I feel happy when I smileTôi cảm thấy hạnh phúc khi mỉm cười.
71I write letters to my friendsTôi viết thư cho bạn bè.
72Do you speak English?Bạn có nói tiếng Anh không?
73I talk to my neighbors oftenTôi thường xuyên nói chuyện với hàng xóm.
74GoodbyeTạm biệt
75See you tomorrowHẹn gặp lại ngày mai
76I don't understandTôi không hiểu
77They share secrets with each otherHọ chia sẻ bí mật với nhau.
78They explore the forest togetherHọ cùng nhau khám phá khu rừng.
79Thank you very much for your helpCảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ
80I tell my friends about my dayTôi kể cho bạn bè nghe về một ngày của mình.
81Come in, pleaseMời vào
82Where do you live?Bạn sống ở đâu?
83Can you help me?Bạn có thể giúp tôi không?
84She draws portraits of her friendsCô ấy vẽ chân dung những người bạn của mình.
85I love to eat pizza with friendsTôi thích ăn pizza cùng bạn bè.
86Where are you from?Bạn đến từ đâu?
87I'm sorry, I am lateXin lỗi, tôi đến muộn
88How old are you?Bạn bao nhiêu tuổi?
89Good nightChúc ngủ ngon
90She enjoys making new friendsCô ấy thích kết bạn mới.
91I have a catTôi có một con mèo
92The dog is bigCon chó to
93I help my momTôi giúp mẹ
94I clean my roomTôi dọn dẹp phòng mình
95I help my dadTôi giúp bố
96She helps her brotherCô ấy giúp anh trai mình
97He feeds the dogAnh ấy cho chó ăn
98He cleans the houseAnh ấy dọn dẹp nhà cửa
99We enjoy family timeChúng tôi tận hưởng thời gian bên gia đình
100The kids play soccer in the backyardMấy đứa trẻ chơi đá bóng ở sân sau

Start learning Vietnamese for free

Learn in the browser
Get the free app
Learn offline, with audio and quizzes.